The Resource Đại đường Vinh Diệu, Phần 3, (videorecording)

Đại đường Vinh Diệu, Phần 3, (videorecording)

Label
Đại đường Vinh Diệu, Phần 3
Title
Đại đường Vinh Diệu
Title number
Phần 3
Title variation
Da tang rong yao
Contributor
Actor
Film distributor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • chi
  • vie
Summary
"Phim Đại đường Vinh Diệu 2017 kể về Trầm Trân Châu - tiểu thư khuê cát bị ép tham gia cuộc tuyển chọn phi tần của Quảng Bình Vương. Người con gái Giang Nam với tâm hồn lương thiện này luôn hết lòng giúp đỡ người xung quanh. Khi chiến tranh xảy ra, Trầm Trân Châu nguyện ở lại Trướng An Nam để đồng cam cộng khổ cùng dân chúng ..."--Container
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
nmGRPdHcsK4
Cataloging source
SFR
Intended audience
Not rated
Language note
Dubbed in Vietnamese with simplified Chinese subtitles
PerformerNote
Cảnh Điềm, Mao Tử Tuấn, Nhằm Giả Luận, Tần Tuấn Kiệt
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1989-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Jing, Tian
  • Mao, Zijun
  • Ren, Jialun
  • Qin, Junjie
  • Hoa Sen Media
http://library.link/vocab/subjectName
  • Empresses
  • Television plays, Chinese
  • China
  • China
Label
Đại đường Vinh Diệu, Phần 3, (videorecording)
Instantiates
Distribution
Note
  • Title from container
  • Contains discs 13-18
  • Complete series in 24 discs
Bar code
  • 31223127194810
  • 31223127194828
  • 31223127194836
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
12 cm
Extent
6 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Other physical details
sound, color
System details
DVD; widescreen
Label
Đại đường Vinh Diệu, Phần 3, (videorecording)
Distribution
Note
  • Title from container
  • Contains discs 13-18
  • Complete series in 24 discs
Bar code
  • 31223127194810
  • 31223127194828
  • 31223127194836
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
12 cm
Extent
6 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Other physical details
sound, color
System details
DVD; widescreen

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
    • Excelsior LibraryBorrow it
      4400 Mission Street, San Francisco, CA, 94112, US
      37.727127 -122.433284
Processing Feedback ...