The Resource Đại hội danh hài live show, (videorecording)

Đại hội danh hài live show, (videorecording)

Label
Đại hội danh hài live show
Title
Đại hội danh hài live show
Title variation
Đời vui Phú Quý vui
Contributor
Subject
Language
vie
Cataloging source
SFR
Characteristic
videorecording
Credits note
Ch̉u nhiệm, Phú Quý ; đạo diễn, Phượng Hoàng, Trần Ngọc Giàu ; biên tập, Thạch Tuyền
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Phú Quý, Thùy Trang, B̉ao Chung, Kiều Mai Lý, Lý Thanh Th̉ao, Lý H̉ai, B̉ao Quốc, Quế Trân, Thanh Th̉ao, Hồng Vân, Anh Vũ, Minh Béo, Cát Phượng, Thanh Thúy, Thúy Nga, Bé Châu, Loan Thanh, Ngọc Sơn, Hoài Linh, Phương Dung
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Phương Hoàng
  • Trần, Ngọc Giàu
  • Phú Quý
  • Thủy Trang
  • B̉ao Chung
  • Kiều Mai Lý
  • Lý, Thanh Thảo
  • Lý, Hải
  • Bảo Quốc
  • Qué̂ Trân
  • Thanh Thảo
  • Hò̂ng Vân
  • Anh Vũ
  • Minh Béo
  • Cát Phương
  • Thanh Thủy
  • Thúy Nga
  • Loan Thanh
  • Ngọc Sơn
  • Hoài Linh
  • Phương Dung
http://library.link/vocab/subjectName
  • Vietnamese drama (Comedy)
  • Comedy films
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
Technique
live action
Label
Đại hội danh hài live show, (videorecording)
Instantiates
Publication
Bar code
31223102302123
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Lý H̉ai & vũ đoàn Hoàng Thông
  • 4.
  • Bùi Diệm đòi vợ
  • Phú Quý, B̉ao Quốc, Quế Trân
  • 5.
  • Búp bê happy
  • Thanh Th̉ao & vũ đoàn Hoàng Thông
  • 6.
  • Rau nào sâu nấy
  • Phú Quý, Hồng Vân, Anh Vũ, Minh Béo, Cát Phượng, Thanh Thúy, Thúy Nga, Bé Châu, Loan Thanh
  • 1.
  • 7.
  • Đam mê
  • Ngọc Sơn
  • 8.
  • Chuyện mai mối
  • Phú Quý, Hoài Linh, Hồng Tơ, Phương Dung
  • Liên khúc ca nhạc k̉y niệm thời con trai
  • Phú Quý, Thùy Trang
  • 2.
  • Nhất dạ đế vương
  • Phú Quý, B̉ao Chung, Kiều Mai Lý, Lý Thanh Th̉ao
  • 3.
  • K̉y niệm thời con trai
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)862984038
System details
DVD; widescreen
Video recording format
DVD
Label
Đại hội danh hài live show, (videorecording)
Publication
Bar code
31223102302123
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Lý H̉ai & vũ đoàn Hoàng Thông
  • 4.
  • Bùi Diệm đòi vợ
  • Phú Quý, B̉ao Quốc, Quế Trân
  • 5.
  • Búp bê happy
  • Thanh Th̉ao & vũ đoàn Hoàng Thông
  • 6.
  • Rau nào sâu nấy
  • Phú Quý, Hồng Vân, Anh Vũ, Minh Béo, Cát Phượng, Thanh Thúy, Thúy Nga, Bé Châu, Loan Thanh
  • 1.
  • 7.
  • Đam mê
  • Ngọc Sơn
  • 8.
  • Chuyện mai mối
  • Phú Quý, Hoài Linh, Hồng Tơ, Phương Dung
  • Liên khúc ca nhạc k̉y niệm thời con trai
  • Phú Quý, Thùy Trang
  • 2.
  • Nhất dạ đế vương
  • Phú Quý, B̉ao Chung, Kiều Mai Lý, Lý Thanh Th̉ao
  • 3.
  • K̉y niệm thời con trai
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)862984038
System details
DVD; widescreen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Richmond/Senator Milton Marks LibraryBorrow it
      351 9th Ave, San Francisco, CA, 94118, US
      37.781855 -122.468054
Processing Feedback ...