The Resource Đoạn đời của lính : bi kịch (tức lời nguyền của mẹ), Trần Hùng Entertainment ; kịch bản, Trần Hùng ; âm nhạc, Hoàng Nghĩa ; sân khấu, Mai Thế Hiệp ; sản xuất, Winston Nguyễn

Đoạn đời của lính : bi kịch (tức lời nguyền của mẹ), Trần Hùng Entertainment ; kịch bản, Trần Hùng ; âm nhạc, Hoàng Nghĩa ; sân khấu, Mai Thế Hiệp ; sản xuất, Winston Nguyễn

Label
Đoạn đời của lính : bi kịch (tức lời nguyền của mẹ)
Title
Đoạn đời của lính
Title remainder
bi kịch (tức lời nguyền của mẹ)
Statement of responsibility
Trần Hùng Entertainment ; kịch bản, Trần Hùng ; âm nhạc, Hoàng Nghĩa ; sân khấu, Mai Thế Hiệp ; sản xuất, Winston Nguyễn
Contributor
Actor
Composer
Distributor
Presenter
Producer
Publisher
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Filmed comedy sketches and/or filmed short serious drama scenes
Cataloging source
JTB
Characteristic
videorecording
Dewey number
792.2
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Ngọc Nuôi, Trần Hùng, Mai Phương, Lâm Hùng, ZaZa Minh Thảo, Chí Tâm, Trâm Anh, Lê Huỳnh, Uyên Chi, Bé Anthony, Bé Clementine
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Nguyẽ̂n, Winston
  • Ngọc Nuôi
  • Trần Hùng
  • Mai Phương
  • Lâm Hùng
  • Chí Tâm
  • Thảo, Zaza Minh
  • Lê, Huỳnh
  • Uyên Chi
  • Trần, Hùng
  • Hoàng Nghĩa
  • Nguyễn, Winston
  • Trần Hùng Entertainment
Runtime
210
Technique
live action
http://bibfra.me/vocab/relation/writer
DcAuMLFjeRg
Label
Đoạn đời của lính : bi kịch (tức lời nguyền của mẹ), Trần Hùng Entertainment ; kịch bản, Trần Hùng ; âm nhạc, Hoàng Nghĩa ; sân khấu, Mai Thế Hiệp ; sản xuất, Winston Nguyễn
Instantiates
Publication
Note
"Live Show" -- cover
Bar code
  • 31223114962286
  • 31223114962526
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (210 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)57371720
System details
DVD, NTSC, region 1 or all regions, full screen (4:3 1.33:1)
Video recording format
DVD
Label
Đoạn đời của lính : bi kịch (tức lời nguyền của mẹ), Trần Hùng Entertainment ; kịch bản, Trần Hùng ; âm nhạc, Hoàng Nghĩa ; sân khấu, Mai Thế Hiệp ; sản xuất, Winston Nguyễn
Publication
Note
"Live Show" -- cover
Bar code
  • 31223114962286
  • 31223114962526
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (210 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)57371720
System details
DVD, NTSC, region 1 or all regions, full screen (4:3 1.33:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Sunset LibraryBorrow it
      1305 18th Ave., San Francisco, CA, 94122, US
      37.763354 -122.476307
    • West Portal LibraryBorrow it
      190 Lenox Way, San Francisco, CA, 94127, US
      37.741341 -122.465883
Processing Feedback ...