Coverart for item
The Resource Ải mỹ nhân, giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Xuân Phước ; biên kịch, Phạm Thị Thúy Phượng ; âm nhạc, Vũ Quó̂c Bình ; [đạo diẽ̂n, Xuân Phước]

Ải mỹ nhân, giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Xuân Phước ; biên kịch, Phạm Thị Thúy Phượng ; âm nhạc, Vũ Quó̂c Bình ; [đạo diẽ̂n, Xuân Phước]

Label
Ải mỹ nhân
Title
Ải mỹ nhân
Statement of responsibility
giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Xuân Phước ; biên kịch, Phạm Thị Thúy Phượng ; âm nhạc, Vũ Quó̂c Bình ; [đạo diẽ̂n, Xuân Phước]
Contributor
Actor
Composer
Television director
Television producer
Subject
Genre
Language
  • vie
  • vie
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Dewey number
791.4572
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Dương Cẩm Lynh, Lương Thế Thành, Thúy Diễm, Bảo Ngọc, Thanh Điè̂n, Công Ninh, Dương Cả̂m Lynh, Diệp Bảo Ngọc, Thiên Hương, Huy Cường, Đan Thy, Quách Cung Phong, Trương Hải Vân, Uyên Trinh, Thanh Hiè̂n, Bích Duyên, Trà̂n Phương
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Dương, Câm Lynh
  • Lương, Thê Thành
  • Thúy Diêm
  • Bảo Ngọc
  • Vũ, Quó̂c Bình
  • Xuân Phước
  • Nguyẽ̂n, Xuân Phước
  • Phạm, Thị Thúy Phượng
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
Target audience
adult
Technique
live action
http://bibfra.me/vocab/relation/televisionwriter
VXzWZv0hsWU
Label
Ải mỹ nhân, giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Xuân Phước ; biên kịch, Phạm Thị Thúy Phượng ; âm nhạc, Vũ Quó̂c Bình ; [đạo diẽ̂n, Xuân Phước]
Instantiates
Distribution
Production
Bar code
31223114956395
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
14 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)961333332
System details
DVD, NTSC, [region 1 or all regions], digital sound, DVD stereo multi-audio, wide screen (16:9 or 1.77:1)
Video recording format
DVD
Label
Ải mỹ nhân, giám đó̂c sản xuá̂t, Nguyẽ̂n Xuân Phước ; biên kịch, Phạm Thị Thúy Phượng ; âm nhạc, Vũ Quó̂c Bình ; [đạo diẽ̂n, Xuân Phước]
Distribution
Production
Bar code
31223114956395
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
14 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)961333332
System details
DVD, NTSC, [region 1 or all regions], digital sound, DVD stereo multi-audio, wide screen (16:9 or 1.77:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Sunset LibraryBorrow it
      1305 18th Ave., San Francisco, CA, 94122, US
      37.763354 -122.476307