The Resource 12th anniversary Kim Loi Cali, Kim Loi, Inc, (videorecording)

12th anniversary Kim Loi Cali, Kim Loi, Inc, (videorecording)

Label
12th anniversary Kim Loi Cali
Title
12th anniversary Kim Loi Cali
Statement of responsibility
Kim Loi, Inc
Title variation
Twelfth anniversary Kim Loi Cali
Contributor
Subject
Language
vie
Summary
A live show of songs, dance and stand-up comedy performed by various performers
Cataloging source
HT#
Characteristic
videorecording
Credits note
Executive producer, KL Cali ; director, Larry Jordan ; production designer, Jeremy Railton ; lighting designer, Jeff Ravitz
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Hosts, Thomas Treutler, Thanh Tùng ; performers, Trina B̉ao Trân, Nhã Vy, Quỳnh Vy, Kim Tử Long, Ái Vân, Quang Tuấn, Hương Lan, Gia Huy, Khánh Hà, Hoài Linh, Chí Tài, Trịnh Nam Sơn, Thanh Hà, Huy MC, Tiểu Phụng, Mai Linh, Anh Tuấn, Trần Thu Hà, Tuấn Vũ, Trúc Lam, Trúc Linh, Cẩm Ly, Ý Lan, Minh Nhí, Ngọc Huyền, Tuấn Anh, Lệ Thu, Lâm Vĩnh Khang, Tuấn Ngọc, Thái Th̉ao, Quốc Hùng, Nguyễn Ngọc Thúy, Trường Vũ, Quang Minh, Hồng Đào, Minh Nhí, Tường Vân, Thu Phương, Lam Trường
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1963-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Treutler, Thomas
  • Thanh, Tùng
  • Jordan, Larry
  • Trina B̉ao Trân
  • Nhã Vy
  • Quỳnh Vy
  • KimTử Long
  • Ái Vân
  • Trịnh, Đình Khôi
  • Hương Lan
  • Gia Huy
  • Khánh Hà
  • Hoài Linh
  • Chí Tài
  • Trịnh, Nam Sơn
  • Thanh Hà
  • Huy MC
  • Tiểu Phụng
  • Mai Linh
  • Anh Tuấn
  • Trà̂n, Thu Hà
  • Tuá̂n Vũ
  • Trúc Lam
  • Trúc Linh
  • Nguyẽ̂n, Trọng Tạo
  • Ỷ Lan
  • Minh Nhí
  • Ngọc Huyền
  • Tuá̂n Anh
  • Lệ Thu
  • Lâm, Vĩnh Khang
  • Tuá̂n Ngọc
  • Thái Th̉ao
  • Quốc Hùng
  • Nguyẽ̂n, Ngọc Thụy
  • Trường Vũ
  • Quang Minh
  • Hồng Đào
  • Tường Vân
  • Thu Phương
  • Lam Trường
  • Kim Lợi Inc
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • Stand-up comedy
Target audience
general
Technique
live action
Label
12th anniversary Kim Loi Cali, Kim Loi, Inc, (videorecording)
Instantiates
Publication
Bar code
31223107174725
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Kim Tử Long
  • 4.
  • Bạc tình lang
  • Ái Vân
  • 5.
  • Gửi người em gái
  • Quang Tuấn
  • 6.
  • Tạm biệt Huế
  • Hương Lan
  • Disc 1.
  • 7.
  • Ch̉i một mình anh thôi
  • Gia Huy
  • 8.
  • My way
  • Khánh Hà
  • 9.
  • Hài kịch Sau bức màn nhung
  • Hoài Linh, Chí Tài
  • 10.
  • 1.
  • Chiều Tây Hồ
  • Trịnh Nam Sơn
  • 11.
  • Chuyện thường tình thế thôi
  • Trina B̉ao Trân
  • 12.
  • Vị ngọt đôi môi
  • Thanh Hà, Huy MC
  • 13.
  • Nỗi lòng thiếu phụ
  • Phần mở đầu
  • Tiểu Phụng
  • 14.
  • Khúc tình nồng
  • Mai Linh
  • 15.
  • Nắng úa tình tôi
  • Anh Tuấn
  • 16.
  • Tóc mây
  • Trần Thu Hà
  • 2.
  • 17.
  • Em về với người
  • Tuấn Vũ
  • 18.
  • Một ngày nắng xanh
  • Trúc Lam, Trúc Linh
  • 19.
  • Em sẽ là người ra đi
  • Cẩm Ly
  • Liên khúc phố hoa
  • Trina B̉ao Trân, Nhã Vy, Quỳnh Vy
  • 3.
  • Vầng trăng cô đơn
  • Thiên đàng đã mất
  • Tuấn Anh
  • 4.
  • Môt mai em đi
  • Lệ Thu
  • 5.
  • Dối gian
  • Lâm Vĩnh Khang
  • 6.
  • Prayer
  • Disc 2.
  • Tuấn Ngọc, Thái Th̉ao
  • 7.
  • Uống cho nỗi đau này
  • Quốc Hùng
  • 8.
  • Yêu nhau ghét nhau
  • Nguyễn Ngọc Thúy
  • 9.
  • Tình nghèo
  • Trường Vũ, Tiểu Phụng
  • 1.
  • 10.
  • Hài kịch Hoạn nạn có nhau
  • Quang Minh, Hồng Đào, Minh Nhí, Tường Vân
  • 11.
  • Bang bang
  • Thu Phương
  • 12.
  • Mãi mãi
  • Lam Trường
  • 13.
  • Thôi thì cũng xong
  • Đừng lừa dối
  • Lam Trường
  • 14.
  • Happy birthday
  • Hơp ca
  • Ý Lan
  • 2.
  • C̉ai lương hồ qủang Phụng Nghi Đình
  • Hương Lan, Minh Nhí, Ngọc Huyền
  • 3.
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)60991843
System details
DVD; widescreen
Video recording format
DVD
Label
12th anniversary Kim Loi Cali, Kim Loi, Inc, (videorecording)
Publication
Bar code
31223107174725
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Kim Tử Long
  • 4.
  • Bạc tình lang
  • Ái Vân
  • 5.
  • Gửi người em gái
  • Quang Tuấn
  • 6.
  • Tạm biệt Huế
  • Hương Lan
  • Disc 1.
  • 7.
  • Ch̉i một mình anh thôi
  • Gia Huy
  • 8.
  • My way
  • Khánh Hà
  • 9.
  • Hài kịch Sau bức màn nhung
  • Hoài Linh, Chí Tài
  • 10.
  • 1.
  • Chiều Tây Hồ
  • Trịnh Nam Sơn
  • 11.
  • Chuyện thường tình thế thôi
  • Trina B̉ao Trân
  • 12.
  • Vị ngọt đôi môi
  • Thanh Hà, Huy MC
  • 13.
  • Nỗi lòng thiếu phụ
  • Phần mở đầu
  • Tiểu Phụng
  • 14.
  • Khúc tình nồng
  • Mai Linh
  • 15.
  • Nắng úa tình tôi
  • Anh Tuấn
  • 16.
  • Tóc mây
  • Trần Thu Hà
  • 2.
  • 17.
  • Em về với người
  • Tuấn Vũ
  • 18.
  • Một ngày nắng xanh
  • Trúc Lam, Trúc Linh
  • 19.
  • Em sẽ là người ra đi
  • Cẩm Ly
  • Liên khúc phố hoa
  • Trina B̉ao Trân, Nhã Vy, Quỳnh Vy
  • 3.
  • Vầng trăng cô đơn
  • Thiên đàng đã mất
  • Tuấn Anh
  • 4.
  • Môt mai em đi
  • Lệ Thu
  • 5.
  • Dối gian
  • Lâm Vĩnh Khang
  • 6.
  • Prayer
  • Disc 2.
  • Tuấn Ngọc, Thái Th̉ao
  • 7.
  • Uống cho nỗi đau này
  • Quốc Hùng
  • 8.
  • Yêu nhau ghét nhau
  • Nguyễn Ngọc Thúy
  • 9.
  • Tình nghèo
  • Trường Vũ, Tiểu Phụng
  • 1.
  • 10.
  • Hài kịch Hoạn nạn có nhau
  • Quang Minh, Hồng Đào, Minh Nhí, Tường Vân
  • 11.
  • Bang bang
  • Thu Phương
  • 12.
  • Mãi mãi
  • Lam Trường
  • 13.
  • Thôi thì cũng xong
  • Đừng lừa dối
  • Lam Trường
  • 14.
  • Happy birthday
  • Hơp ca
  • Ý Lan
  • 2.
  • C̉ai lương hồ qủang Phụng Nghi Đình
  • Hương Lan, Minh Nhí, Ngọc Huyền
  • 3.
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)60991843
System details
DVD; widescreen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Parkside LibraryBorrow it
      1200 Taraval Street, San Francisco, CA, 94116, US
      37.743130 -122.479330
Processing Feedback ...