The Resource Bí quyết bấm huyệt chữa bệnh : thư giãn gân cốt dưỡng sinh sức khỏe, Katsusuke Serizawa ; biên dịch, Phạm Kim Thạch ; hiệu đính, Trương Thìn

Bí quyết bấm huyệt chữa bệnh : thư giãn gân cốt dưỡng sinh sức khỏe, Katsusuke Serizawa ; biên dịch, Phạm Kim Thạch ; hiệu đính, Trương Thìn

Label
Bí quyết bấm huyệt chữa bệnh : thư giãn gân cốt dưỡng sinh sức khỏe
Title
Bí quyết bấm huyệt chữa bệnh
Title remainder
thư giãn gân cốt dưỡng sinh sức khỏe
Statement of responsibility
Katsusuke Serizawa ; biên dịch, Phạm Kim Thạch ; hiệu đính, Trương Thìn
Title variation
  • Bấm huyệt chữa bệnh
  • Thư giãn gân cốt dưỡng sinh sức khoẻ
  • Xue dao zhi ya jian kang bai ke
Creator
Contributor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • jap
  • vie
Member of
Cataloging source
SFR
http://library.link/vocab/creatorDate
1915-
http://library.link/vocab/creatorName
Serizawa, Katsusuke
Illustrations
illustrations
Index
no index present
Literary form
non fiction
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Phạm, Kim Thạch
  • Trương, Thìn
http://library.link/vocab/subjectName
  • Acupressure
  • Massage
  • Moxa
  • Acupuncture points
Label
Bí quyết bấm huyệt chữa bệnh : thư giãn gân cốt dưỡng sinh sức khỏe, Katsusuke Serizawa ; biên dịch, Phạm Kim Thạch ; hiệu đính, Trương Thìn
Instantiates
Publication
Note
  • Translation of: Zukai yoku wakaru tsubo kenkō hyakka
  • Originally published in 2007
Bar code
  • 31223099175508
  • 31223099175482
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
29 cm
Extent
231 p.
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
Other control number
8935086816738
Other physical details
ill.
System control number
(OCoLC)768374923
Label
Bí quyết bấm huyệt chữa bệnh : thư giãn gân cốt dưỡng sinh sức khỏe, Katsusuke Serizawa ; biên dịch, Phạm Kim Thạch ; hiệu đính, Trương Thìn
Publication
Note
  • Translation of: Zukai yoku wakaru tsubo kenkō hyakka
  • Originally published in 2007
Bar code
  • 31223099175508
  • 31223099175482
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
29 cm
Extent
231 p.
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
Other control number
8935086816738
Other physical details
ill.
System control number
(OCoLC)768374923

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
    • Main LibraryBorrow it
      100 Larkin Street, San Francisco, CA, 94102, US
      37.779376 -122.415795
Processing Feedback ...