The Resource Cười với Hoài Linh, 14, thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Minh Vy, (videorecording)

Cười với Hoài Linh, 14, thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Minh Vy, (videorecording)

Label
Cười với Hoài Linh, 14
Title
Cười với Hoài Linh
Title number
14
Statement of responsibility
thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Minh Vy
Title variation
Hoài Linh
Contributor
Subject
Language
vie
Summary
A program of Vietnamese comedies
Member of
Cataloging source
AU@
Characteristic
videorecording
Credits note
Biên tập, Khánh Nam
Intended audience
General audience
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Hoài Linh, Khánh Nam, Cẩm Ly, Hữu Lộc, Cát Phượng, Quách Thành Danh, Khánh Nam, Việt Hương, Nhật Cường, Tam Thanh, Bảo Giang
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Hoài Linh
  • Khánh Nam
  • Nguyẽ̂n, Trọng Tạo
  • Hữu Lộc
  • Cát Phương
  • Quách, Thành Danh
  • Cả̂m Lai
  • Nhật Cường
  • Tâm Thanh
  • Bảo Giang
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/not-applicable
Series statement
Hoài Linh DVD
http://library.link/vocab/subjectName
  • Vietnamese drama (Comedy)
  • Comedy films
Technique
live action
Label
Cười với Hoài Linh, 14, thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Minh Vy, (videorecording)
Instantiates
Publication
Bar code
31223102227106
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Oan nghiệt
  • Hoài Linh, Tam Thanh, Bảo Giang
  • Bà tám nhiều chuyện
  • Hoài Linh, Việt Hương, Vũ Thanh, Quốc Cường
  • Đường kiếm tuyệt luân
  • Hoài Linh, Khánh Nam, Cẩm Ly, Quách Thành Danh
  • Giang hồ hiểm ác
  • Hoài Linh, Cẩm Ly, Cát Phượng, Quách Thành Danh, Khánh Nam, Hữu Lộc
  • Đua đòi
  • Hoài Linh, Việt Hương, Nhật Cường
  • Câu đêm
  • Hoài Linh, Cát Phượng
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (DVD)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)658331105
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Cười với Hoài Linh, 14, thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Minh Vy, (videorecording)
Publication
Bar code
31223102227106
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Oan nghiệt
  • Hoài Linh, Tam Thanh, Bảo Giang
  • Bà tám nhiều chuyện
  • Hoài Linh, Việt Hương, Vũ Thanh, Quốc Cường
  • Đường kiếm tuyệt luân
  • Hoài Linh, Khánh Nam, Cẩm Ly, Quách Thành Danh
  • Giang hồ hiểm ác
  • Hoài Linh, Cẩm Ly, Cát Phượng, Quách Thành Danh, Khánh Nam, Hữu Lộc
  • Đua đòi
  • Hoài Linh, Việt Hương, Nhật Cường
  • Câu đêm
  • Hoài Linh, Cát Phượng
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (DVD)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)658331105
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
Processing Feedback ...