The Resource Cười với Hoài Linh, 20, thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Tất My Loan, (videorecording)

Cười với Hoài Linh, 20, thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Tất My Loan, (videorecording)

Label
Cười với Hoài Linh, 20
Title
Cười với Hoài Linh
Title number
20
Statement of responsibility
thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Tất My Loan
Contributor
Subject
Language
vie
Summary
A program of Vietnamese comedies
Member of
Cataloging source
AU@
Characteristic
videorecording
Credits note
Biên tập, Nhật Cường
Intended audience
General audience
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Hoài Linh, Chí Tài, Hữu Lộc, Hồng Nga, Phi Nga, Nhật Cường, Cát Phượng, Nam Thư, Lý Hải, Lệ Thuỷ, Kim Tử Long, Calvin Hiệp, Phước Bến Tre
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Hoài Linh
  • Tất, My Loan
  • Chí Tài
  • Hữu Lộc
  • Hồng Nga
  • Phi Nga
  • Nhật Cường
  • Cát Phương
  • Nam Thư
  • Lý, Hải
  • Lệ Thủy
  • Kim Tử Long
  • Calvin Hiệp
  • Phước Bến Tre
Series statement
Hoài Linh DVD
http://library.link/vocab/subjectName
  • Vietnamese drama (Comedy)
  • Comedy films
Technique
live action
Label
Cười với Hoài Linh, 20, thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Tất My Loan, (videorecording)
Instantiates
Publication
Bar code
31223102227890
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Hoài Linh, Lệ Thuỷ, Kim Tử Long
  • 4.
  • Liên khúc: Mười thương
  • Hoài Linh, Chí Tài, Calvin Hiệp
  • 5.
  • Dượng ơi! là dượng
  • Hoài Linh, Chí Tài
  • 6.
  • Những mảnh đời bất hạnh
  • Hoài Linh, Phước Bến Tre
  • 1.
  • Bồng bồng bang bang
  • Hoài Linh, Chí Tài, Hồng Nga
  • 2.
  • Sui gia đụng độ
  • Hoài Linh, Phi Nga, Nhật Cường, Cát Phượng, Nam Thư, Lý Hải
  • 3.
  • Trích đoạn sông dài
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)722676128
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Cười với Hoài Linh, 20, thực hiện, Hoài Linh ; đạo diễn, Tất My Loan, (videorecording)
Publication
Bar code
31223102227890
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Hoài Linh, Lệ Thuỷ, Kim Tử Long
  • 4.
  • Liên khúc: Mười thương
  • Hoài Linh, Chí Tài, Calvin Hiệp
  • 5.
  • Dượng ơi! là dượng
  • Hoài Linh, Chí Tài
  • 6.
  • Những mảnh đời bất hạnh
  • Hoài Linh, Phước Bến Tre
  • 1.
  • Bồng bồng bang bang
  • Hoài Linh, Chí Tài, Hồng Nga
  • 2.
  • Sui gia đụng độ
  • Hoài Linh, Phi Nga, Nhật Cường, Cát Phượng, Nam Thư, Lý Hải
  • 3.
  • Trích đoạn sông dài
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)722676128
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
Processing Feedback ...