Coverart for item
The Resource Diêm Vương Xử Án, tác giả, Vương Huyè̂n Cơ ; đạo diẽ̂n, Quó̂c Thảo, (videorecording)

Diêm Vương Xử Án, tác giả, Vương Huyè̂n Cơ ; đạo diẽ̂n, Quó̂c Thảo, (videorecording)

Label
Diêm Vương Xử Án
Title
Diêm Vương Xử Án
Statement of responsibility
tác giả, Vương Huyè̂n Cơ ; đạo diẽ̂n, Quó̂c Thảo
Creator
Contributor
Actor
Author
Director
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
http://library.link/vocab/creatorName
Vương, Huyè̂n Cơ
Dewey number
792.2309597
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Chí Tài, Trấn Thành, Lê Khánh, Đại Nghĩa, Trung Dân, Cát Phượng, and others
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Quó̂c Thảo
  • Chí Tài
  • Trần, Thanh
  • Lê, Khanh
  • Đại Nghĩa
  • Trung Dân
  • Cát Phương
Runtime
367
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Diêm Vương Xử Án, tác giả, Vương Huyè̂n Cơ ; đạo diẽ̂n, Quó̂c Thảo, (videorecording)
Instantiates
Distribution
Production
Bar code
  • 31223114944805
  • 31223114944821
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Disc 1:
  • 1.
  • Xử án thị mà̂u
  • 2.
  • Án oan trương ba
  • Disc 2:
  • 1.
  • Án chúa và trạng
  • 2.
  • Quả bảo của thạch sùng
  • Disc 3:
  • 1.
  • Thị hé̂n tội gì
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
3 videodiscs (approximately 367 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)915383282
System details
DVD, NTSC, multi-audio, region 1 or all regions, Dolby Digital, wide screen (16:9 or 1.77:1)
Video recording format
DVD
Label
Diêm Vương Xử Án, tác giả, Vương Huyè̂n Cơ ; đạo diẽ̂n, Quó̂c Thảo, (videorecording)
Distribution
Production
Bar code
  • 31223114944805
  • 31223114944821
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Disc 1:
  • 1.
  • Xử án thị mà̂u
  • 2.
  • Án oan trương ba
  • Disc 2:
  • 1.
  • Án chúa và trạng
  • 2.
  • Quả bảo của thạch sùng
  • Disc 3:
  • 1.
  • Thị hé̂n tội gì
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
3 videodiscs (approximately 367 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)915383282
System details
DVD, NTSC, multi-audio, region 1 or all regions, Dolby Digital, wide screen (16:9 or 1.77:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Main LibraryBorrow it
      100 Larkin Street, San Francisco, CA, 94102, US
      37.779376 -122.415795
Processing Feedback ...