The Resource Hương đồng nội, [Phần 1], Phim Việt ; giám đốc sản xuất, Nguyễn Xuân Phước ; đạo diễn, Xuân Phước, (videorecording)

Hương đồng nội, [Phần 1], Phim Việt ; giám đốc sản xuất, Nguyễn Xuân Phước ; đạo diễn, Xuân Phước, (videorecording)

Label
Hương đồng nội, [Phần 1]
Title
Hương đồng nội
Title number
[Phần 1]
Statement of responsibility
Phim Việt ; giám đốc sản xuất, Nguyễn Xuân Phước ; đạo diễn, Xuân Phước
Contributor
Actor
Television director
Subject
Genre
Language
vie
Summary
"Chuyện phim xoay quanh gia đình ông Hai Lợi -chủ vựa trái cây nổi tiếng khắp vùng cùng 3 cô con gái "rượu" của mình là Lê, Đào và Mận. Trong khi Lê học đại học ở Sài Gòn thì Đào và Mận kế nghiệp cha phụ giúp việc kinh doanh của gia đình. Sóng gió ập đến khi Lê bất ngờ trở về với một bào thai đang dần tượng hình trong khi bạn trai cô lại bặt vô âm tính..."--Container
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
  • tU8nrlSC5Y0
  • 0epAkBQTP-g
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Credits note
Biên kịch, Pham Thị ; âm nhạc, nhạc sĩ Quốc Bình
Dewey number
791.4572
Language note
In Vietnamese
http://bibfra.me/vocab/relation/musiccomposer
9lkTiOY7xyg
PerformerNote
Hoài Linh, Hoàng Sơn, Lương Thế Thành, Thúy Diễm, Lê Phương, Phương Dung, Thanh Tùng, Phi Bảo, Thiên Hương, Phi Phụng, Bích Duyên, Quách Cung Phong, Linh Tý, Trịnh Xuân Nhàn, Thoại My, Văn Tuấn, Thế Phi
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Nguyễn, Xuân Phước
  • Pham Thị
  • Quốc Bình
  • Hoài Linh
  • Hoàng Sơn
  • Lương, Thế Thành
  • Thúy Diễm
  • Lê Phương
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Man-woman relationships
  • Families
  • Vietnam
Technique
live action
http://bibfra.me/vocab/relation/televisionwriter
-JYjzYspAoE
Label
Hương đồng nội, [Phần 1], Phim Việt ; giám đốc sản xuất, Nguyễn Xuân Phước ; đạo diễn, Xuân Phước, (videorecording)
Instantiates
Publication
Distribution
Copyright
Note
  • Contains discs 1-7
  • Complete series in 14 discs
Bar code
  • 31223127195007
  • 31223127195015
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
12 cm
Dimensions
  • 12 cm
  • other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)987459751
System details
  • DVD; NTSC; digital sound; wide screen (16:9)
  • DVD; NTSC; 16:9 or 1.77:1
Video recording format
DVD
Label
Hương đồng nội, [Phần 1], Phim Việt ; giám đốc sản xuất, Nguyễn Xuân Phước ; đạo diễn, Xuân Phước, (videorecording)
Publication
Distribution
Copyright
Note
  • Contains discs 1-7
  • Complete series in 14 discs
Bar code
  • 31223127195007
  • 31223127195015
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
12 cm
Dimensions
  • 12 cm
  • other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)987459751
System details
  • DVD; NTSC; digital sound; wide screen (16:9)
  • DVD; NTSC; 16:9 or 1.77:1
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Anza LibraryBorrow it
      550 37th Avenue, San Francisco, CA, 94121, US
      37.778535 -122.497218
    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
Processing Feedback ...