The Resource Huong săć cuọĉ đoì, (videorecording)

Huong săć cuọĉ đoì, (videorecording)

Label
Huong săć cuọĉ đoì
Title
Huong săć cuọĉ đoì
Contributor
Subject
Language
vie
Summary
A program of Vietnamese popular music and comedies
Cataloging source
AU@
Characteristic
videorecording
Dewey number
781.63
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Minh Beó, Linh Vu, Đông Quân, Đông D¡ʻ¡Łng, Phi Nhung, Quaćh Tuâń Du, Mai Tuâń, Nguyêñ Hoaǹg Nam, Hoaì Linh, L¡ʻu Phuć Nguyên, Linh Vũ, Trang Mỹ Dung, Nhật C¡ʻ¡Łǹg, Tuâń Quyǹh, Phaṃ Thanh Thảo
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Minh Béo
  • Linh Vũ
  • Đông Quân
  • Đông D¡ʻ¡Łng
  • Phi Nhung
  • Quách, Tuấn Du
  • Mai, Tuâń
  • Nguyen, Hoang Nam
  • Hoài Linh
  • Luu Phuć Nguyên
  • Trang Mỹ Dung
  • Nhật Cường
  • Tuâń Quyǹh
  • Phan, Thanh Thảo
  • Tiêńg To Đôǹg Productions
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
Target audience
general
Technique
live action
Label
Huong săć cuọĉ đoì, (videorecording)
Instantiates
Publication
Bar code
31223102852606
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Disc 1: 1. M¡Ł̉ đâù ch¡ʻ¡Łng triǹh -- 2. Đ¡Łì phù du -- 3. Phỏng vâń linh mục Triṇh Tuâń Hoaǹg -- 4. Voǹg sâù -- 5. Cuí mặt -- 6. Vui tết miệt v¡ʻ¡Łǹ -- 7. Liên khuć Tiǹh đâù tiǹh cuôí -- 8. Vũ khuć thiên di -- 9. Tiểu phẩm haì: Ghen chôǹg -- 10. Đ¡ʻǹg giận anh bà xã -- 11. Chuyện buôǹ năm cũ -- 12. Phỏng vâń S¡ʻ bà Giać H¡ʻ¡Łng -- 13. Thoí đ¡Łì -- 14. Bay cuǹg em -- 15. Tân cổ tiǹh nghệ sỹ -- 16. Tiǹh ngăn đoî b¡Ł̀ -- 17. Mong ¡ʻ¡Łć -- 18. Phỏng vâń mục s¡ʻ Phan Ph¡ʻ¡Łć Laǹh -- Disc 2 : 1. Gi¡Łí thiẹû -- 2. Không bao gi¡Ł̀ quên anh -- 3. Phận gaí thuyêǹ quyên -- 4. Thiên đ¡ʻ¡Łǹg tìm thâý -- 5. Phỏng vâń danh haì Minh beó -- 6. Laỵ ng¡ʻ¡Łì laỵ đ¡Łì -- 7. Nh¡ʻñg chuyêń xe trong cuọĉ đ¡Łì -- 8. Cố b¡ʻ¡Łć qua dĩ vañg -- 9. Bâù bí chung giaǹ -- 10. Và t¡ʻ̀ đaŷ -- 11. Haỹ quên anh -- 12. Tân cổ giao duyên: Rổ bańh ngaỳ x¡ʻa -- 13. Tiểu phẩm haì đôĩ nghề xe ôm -- 14. Xe ôm -- 15. Rôì mai th¡ʻć giâć -- 16. Đ¡ʻá bé -- 17. Chaò taṃ biệt
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)827761538
System details
DVD ; widescreen (1.77:1 or 16:9 aspect ratio)
Video recording format
DVD
Label
Huong săć cuọĉ đoì, (videorecording)
Publication
Bar code
31223102852606
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Disc 1: 1. M¡Ł̉ đâù ch¡ʻ¡Łng triǹh -- 2. Đ¡Łì phù du -- 3. Phỏng vâń linh mục Triṇh Tuâń Hoaǹg -- 4. Voǹg sâù -- 5. Cuí mặt -- 6. Vui tết miệt v¡ʻ¡Łǹ -- 7. Liên khuć Tiǹh đâù tiǹh cuôí -- 8. Vũ khuć thiên di -- 9. Tiểu phẩm haì: Ghen chôǹg -- 10. Đ¡ʻǹg giận anh bà xã -- 11. Chuyện buôǹ năm cũ -- 12. Phỏng vâń S¡ʻ bà Giać H¡ʻ¡Łng -- 13. Thoí đ¡Łì -- 14. Bay cuǹg em -- 15. Tân cổ tiǹh nghệ sỹ -- 16. Tiǹh ngăn đoî b¡Ł̀ -- 17. Mong ¡ʻ¡Łć -- 18. Phỏng vâń mục s¡ʻ Phan Ph¡ʻ¡Łć Laǹh -- Disc 2 : 1. Gi¡Łí thiẹû -- 2. Không bao gi¡Ł̀ quên anh -- 3. Phận gaí thuyêǹ quyên -- 4. Thiên đ¡ʻ¡Łǹg tìm thâý -- 5. Phỏng vâń danh haì Minh beó -- 6. Laỵ ng¡ʻ¡Łì laỵ đ¡Łì -- 7. Nh¡ʻñg chuyêń xe trong cuọĉ đ¡Łì -- 8. Cố b¡ʻ¡Łć qua dĩ vañg -- 9. Bâù bí chung giaǹ -- 10. Và t¡ʻ̀ đaŷ -- 11. Haỹ quên anh -- 12. Tân cổ giao duyên: Rổ bańh ngaỳ x¡ʻa -- 13. Tiểu phẩm haì đôĩ nghề xe ôm -- 14. Xe ôm -- 15. Rôì mai th¡ʻć giâć -- 16. Đ¡ʻá bé -- 17. Chaò taṃ biệt
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)827761538
System details
DVD ; widescreen (1.77:1 or 16:9 aspect ratio)
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Glen Park LibraryBorrow it
      2825 Diamond Street, San Francisco, CA, 94131, US
      37.733969 -122.433723
Processing Feedback ...