The Resource Jin Daban, dao yan Meng Ji, (videorecording)

Jin Daban, dao yan Meng Ji, (videorecording)

Label
Jin Daban
Title
Jin Daban
Statement of responsibility
dao yan Meng Ji
Title variation
Vũ nữ Kim Đại Bang
Contributor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • chi
  • vie
Summary
"Chuyện x̉ay ra vào khỏang năm 1930/1940 tại Thượng H̉ai với hoàn c̉anh c̉ua vũ nữ Kim Đại Bang và ba người đàn ông quan trọng trong cuộc đời c̉ua cô. Vì nhà nghèo Kim Đại Bang bị ép buộc trở thành gái nh̉ay khi mới được 18 tuổi. Một hôm có nhóm nam sinh đến vũ trường, mỗi người chọn cho mình một cô để nh̉ay ngoại trừ Thịnh Nguyệt Nhu. Đại Bang đã đến mời và dạy cho Nguyệt Nhu nh̉ay, Nguyệt Nhu rất mắc cở và đ̉o mặt không dám nhìn Đại Bang trong lúc nh̉ay. Tối hôm đó Nguyệt Nhu đưa Đại Bang về và tình yêu đã đến với họ. Đó là mối tình đầu tiên c̉ua Đại Bang, nhưng sau đó c̉a hai gặp sự chống đối m̉anh liệt c̉ua gia đình đôi bên. đặc biệt nhất là sự ph̉an đối c̉ua cha Nguyệt Nhu, ch̉u một ngân hàng giàu có..."--Container
Cataloging source
SFR
Characteristic
videorecording
Intended audience
Not rated
Language note
Dubbed in Vietnamese with simplified Chinese subtitles
PerformerNote
Phạm Băng Băng, Châu Du Dân, Phương Trung Tín, Huỳnh Thiếu Kỳ, Huỳnh Thu Sanh, Phạm Văn Phương, Tần Bái, Hàn Hiểu, Vương Học Tề, Vương Gia Giai, Lan Na, Du Tiểu Huệ, Đới Xuân Vinh, Triệu Ninh Vũ, Lý Hồng Quyền, Ta Tuấn Văn, Lan Nhan Long, Du Lăng Đạt, Đỗ Minh Nguyệt, Trương Đồng, Tông Tiểu Huy, Thái Thục Lâm, Huỳnh Tử Tuấn
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1981-
  • 1981-
  • 1963-
  • 1971-
  • 1961-
  • 1971-
  • 1945-
  • 1946-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Meng, Ji
  • Fan, Bingbing
  • Zhou, Yumin
  • Fang, Zhongxin
  • Huang, Shaoqi
  • Wong, Anthony
  • Fann, Wong
  • Qin, Pei
  • Wang, Xueqi
  • Blu Media
Runtime
0
http://library.link/vocab/subjectName
  • Dance halls
  • Man-woman relationships
  • Money
Technique
live action
Label
Jin Daban, dao yan Meng Ji, (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
Trọn bộ 36 tập
Bar code
31223103399607
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
unknown
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)843117310
System details
DVD; all regions; NTSC; widescreen
Video recording format
DVD
Label
Jin Daban, dao yan Meng Ji, (videorecording)
Publication
Note
Trọn bộ 36 tập
Bar code
31223103399607
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
unknown
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)843117310
System details
DVD; all regions; NTSC; widescreen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Golden Gate Valley LibraryBorrow it
      1801 Green Street, San Francisco, CA, 94123, US
      37.797819 -122.428950
Processing Feedback ...