The Resource Ling yang : Adoption = Mẹ nuôi, [Part 2], [đạo diễn, Li Ni], (videorecording)

Ling yang : Adoption = Mẹ nuôi, [Part 2], [đạo diễn, Li Ni], (videorecording)

Label
Ling yang : Adoption = Mẹ nuôi, [Part 2]
Title
Ling yang
Title remainder
Adoption = Mẹ nuôi
Title number
[Part 2]
Statement of responsibility
[đạo diễn, Li Ni]
Title variation
  • Mẹ nuôi
  • Adoption
  • Lĩnh dưỡng
Title variation remainder
lĩnh dưỡng = The adopt
Contributor
Actor
Television director
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • vie
Summary
"Mẹ nuôi mang đến thông điệp sâu sắc về tình mẫu tử qua hình ảnh đối lập của hai người mẹ. Linda là mẹ nuôi nhưng yêu thương Na Na như con ruột. Cô hi sinh vô điều kiện để giúp Na Na chữa bệnh. Trong khi đó, Tuyết Mai (Hồ Hạnh Nhi) - mẹ ruột của Na Na lại bỏ rơi con gái từ khi còn bé. Tuyết Mai về sau hối hận, muốn sửa chữa sai lầm nhưng cô không lấy được tình cảm của con gái. Bộ phim tiếp thêm nghị lực sống cho mọi người thông qua hình ảnh của Na Na. Na Na bị cha mẹ ruột bỏ rơi nhưng cô bé lại có mẹ nuôi hết lòng yêu thương. Nhờ Linda, cô đã vượt lên số phận chiến thắng bệnh tật"--various websites
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
  • oiQwFzTP5gc
  • mgRmRrtJcUA
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
PerformerNote
Viên Vịnh Nghi, Đinh Hải Phong, Hồ Hạnh Nhi
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1969-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Li, Ni
  • Yuan, Yongyi
  • Ding, Haifeng
  • Hu, Xinger
Runtime
0
http://library.link/vocab/subjectName
Adoption
Technique
live action
Label
Ling yang : Adoption = Mẹ nuôi, [Part 2], [đạo diễn, Li Ni], (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
  • Originally released as a television series in China in 2017
  • Contains discs 9-16
  • Complete series in 16 discs
Bar code
  • 31223127731116
  • 31223127731090
  • 31223127731124
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
8 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1021886243
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD
Label
Ling yang : Adoption = Mẹ nuôi, [Part 2], [đạo diễn, Li Ni], (videorecording)
Publication
Note
  • Originally released as a television series in China in 2017
  • Contains discs 9-16
  • Complete series in 16 discs
Bar code
  • 31223127731116
  • 31223127731090
  • 31223127731124
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
8 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1021886243
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
    • Visitacion Valley LibraryBorrow it
      201 Leland Avenue, San Francisco, CA, 94134, US
      37.712695 -122.407913
    • Main LibraryBorrow it
      100 Larkin Street, San Francisco, CA, 94102, US
      37.779376 -122.415795
Processing Feedback ...