The Resource Maŭl-Ach'iara ŭi pimil : Ác thủ giấu mặt, (videorecording)

Maŭl-Ach'iara ŭi pimil : Ác thủ giấu mặt, (videorecording)

Label
Maŭl-Ach'iara ŭi pimil : Ác thủ giấu mặt
Title
Maŭl-Ach'iara ŭi pimil
Title remainder
Ác thủ giấu mặt
Title variation
Ác thủ giấu mặt
Contributor
Actor
Director
Subject
Genre
Language
  • vie
  • kor
  • vie
Summary
"Nội dung phim xoay quanh những bí mật đằng sau sự bình yên của ngôi làng Achiara. Phim Ac Thu Giau Mat những câu chuyện rùng rợn, ma quái liên tục xảy đến với cô gái trẻ cho đến khi cô gặp được Park Woo Jae (Yook Sung Jae đóng) – chàng cảnh sát trẻ tuổi, nhiệt tình cũng đang trên đường điều tra những ẩn tình phía sau xác chết bí ẩn. Tuy nhiên, không chỉ đối diện với những sự việc kỳ quái liên tiếp xảy đến như có một bàn tay chủ động sắp đặt, cả hai còn phải đối mặt với những nguy hiểm mới khi tên sát thủ hàng loạt cũng dần lộ diện"--various websites
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Credits note
Đạo diễn: Lee Yong-suk
Language note
Dubbed in Vietnamese
PerformerNote
Moon Guen-Young, Yook Sung-Jae, Shin Eun-Kyung, On Joo-Wan, Jang Hee-Jin, Park Eun-Seok
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1987-
  • 1995-
  • 1973-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Yi, Yŏng-sŏk
  • Moon, Geun-Young
  • Yuk, Sŏng-jae
  • Sin, Ŭn-gyŏng
  • On, Chu-wan
http://library.link/vocab/subjectName
  • Criminal investigation
  • Television plays, Korean
  • Television mini-series
Technique
live action
Label
Maŭl-Ach'iara ŭi pimil : Ác thủ giấu mặt, (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
  • Title from disc label
  • Originally broadcast as a television series in SBS from October 7, 2015 to December 3, 2015
Bar code
  • 31223127211812
  • 31223127211804
  • 31223127211796
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
10 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1011683875
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD
Label
Maŭl-Ach'iara ŭi pimil : Ác thủ giấu mặt, (videorecording)
Publication
Note
  • Title from disc label
  • Originally broadcast as a television series in SBS from October 7, 2015 to December 3, 2015
Bar code
  • 31223127211812
  • 31223127211804
  • 31223127211796
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
10 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1011683875
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
    • Excelsior LibraryBorrow it
      4400 Mission Street, San Francisco, CA, 94112, US
      37.727127 -122.433284
    • Richmond/Senator Milton Marks LibraryBorrow it
      351 9th Ave, San Francisco, CA, 94118, US
      37.781855 -122.468054
Processing Feedback ...