The Resource Những đứa con vong quốc : Children of the lost nation, SBTN & Truc Ho Music Inc

Những đứa con vong quốc : Children of the lost nation, SBTN & Truc Ho Music Inc

Label
Những đứa con vong quốc : Children of the lost nation
Title
Những đứa con vong quốc
Title remainder
Children of the lost nation
Statement of responsibility
SBTN & Truc Ho Music Inc
Title variation
Children of the lost nation
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Dewey number
781.63
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Những đứa con vong quốc : Children of the lost nation, SBTN & Truc Ho Music Inc
Instantiates
Publication
Copyright
Bar code
31223114962831
Carrier category
  • videodisc
  • audio disc
Carrier category code
  • vd
  • sd
Carrier MARC source
  • rdacarrier
  • rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Disc 1: Người di tản buồn / Diễm Liên -- Saigon niềm nhớ không tên / Nguyên Khang -- Căn gác lưu đày / Thế Sơn -- Cõi buồn / Mai Thanh Sưn -- Tôi muốn làm cánh chim trời / Sỹ Đan -- Mưa Saigon còn buồn không em / Hồ Hoàng Yến -- Quê hương bỏ lại / Huỳnh Phi Tiễn -- Đêm chôn dầu vượt biển / Ngọc Minh -- Người ở lạ đưa đò / Nhật Lâm -- Lời kinh đêm / Thương Linh -- Sirens / Teresa Mai -- Kịch : Giờ con ở đâu -- Xác em nay ở phương nào / Ngọc Đan Thanh
  • Disc 2: Chiều tây đô / Hoàng Sỹ Phú -- Một chút quà cho quê hương / Y Phương -- Cái cò / Mỹ Huyền -- Lưu đày / Quốc Khanh -- Nhớ mẹ / Lâm Nhật Tiến -- Đêm nhớ về Saigon / Thiên Kim -- Chuyện tình người chiến binh / Băng Tâm -- Chuyện giàn thiên lý 2 / Huỳnh Phi Tiễn & Hoàng Thục Linh -- Trả lại cho dân / Nguyên Khang, Đoàn Phi, Quốc Khanh & Mai Thanh Sơn -- Nhân danh Việt Nam / Đoàn Phi -- Con đường xưa em đi / Hoàng Thục Linh -- Việt Nam niềm nhớ / Hợp ca
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
4 discs (2 videodiscs and 2 audio discs)
Media category
  • video
  • audio
Media MARC source
  • rdamedia
  • rdamedia
Media type code
  • v
  • s
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)987459949
System details
DVD (digital video disc) and CD (compact disc digital audio); NTSC, widescreen (16:9 or 1.78:1)
Video recording format
DVD
Label
Những đứa con vong quốc : Children of the lost nation, SBTN & Truc Ho Music Inc
Publication
Copyright
Bar code
31223114962831
Carrier category
  • videodisc
  • audio disc
Carrier category code
  • vd
  • sd
Carrier MARC source
  • rdacarrier
  • rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Disc 1: Người di tản buồn / Diễm Liên -- Saigon niềm nhớ không tên / Nguyên Khang -- Căn gác lưu đày / Thế Sơn -- Cõi buồn / Mai Thanh Sưn -- Tôi muốn làm cánh chim trời / Sỹ Đan -- Mưa Saigon còn buồn không em / Hồ Hoàng Yến -- Quê hương bỏ lại / Huỳnh Phi Tiễn -- Đêm chôn dầu vượt biển / Ngọc Minh -- Người ở lạ đưa đò / Nhật Lâm -- Lời kinh đêm / Thương Linh -- Sirens / Teresa Mai -- Kịch : Giờ con ở đâu -- Xác em nay ở phương nào / Ngọc Đan Thanh
  • Disc 2: Chiều tây đô / Hoàng Sỹ Phú -- Một chút quà cho quê hương / Y Phương -- Cái cò / Mỹ Huyền -- Lưu đày / Quốc Khanh -- Nhớ mẹ / Lâm Nhật Tiến -- Đêm nhớ về Saigon / Thiên Kim -- Chuyện tình người chiến binh / Băng Tâm -- Chuyện giàn thiên lý 2 / Huỳnh Phi Tiễn & Hoàng Thục Linh -- Trả lại cho dân / Nguyên Khang, Đoàn Phi, Quốc Khanh & Mai Thanh Sơn -- Nhân danh Việt Nam / Đoàn Phi -- Con đường xưa em đi / Hoàng Thục Linh -- Việt Nam niềm nhớ / Hợp ca
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
4 discs (2 videodiscs and 2 audio discs)
Media category
  • video
  • audio
Media MARC source
  • rdamedia
  • rdamedia
Media type code
  • v
  • s
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)987459949
System details
DVD (digital video disc) and CD (compact disc digital audio); NTSC, widescreen (16:9 or 1.78:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Portola LibraryBorrow it
      380 Bacon Street, San Francisco, CA, 94134, US
      37.727098 -122.406361
Processing Feedback ...