The Resource Ni yuan, bian dao, Guan Guowei, (videorecording)

Ni yuan, bian dao, Guan Guowei, (videorecording)

Label
Ni yuan
Title
Ni yuan
Statement of responsibility
bian dao, Guan Guowei
Title variation
  • Nghịch duyên =
  • Daddy cool
Title variation remainder
Daddy cool
Contributor
Actor
Television director
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • vie
Summary
"Phim mang thể loại phiêu lưu, tình cảm pha chút viễn tưởng đánh dấu sự trở lại của đàn chị nổi tiếng của đàn chị những năm 80 là Hạ Văn Tịch, điều đặc biệt hơn đây là lần đầu tiên cô hợp tác cho TVB. Nội dung xoay quanh người đàn ông đến từ thời xãy ra chiến tranh giữa Nhật và Trung Quốc, lúc đó trong tình cảnh hổn loạn anh bị hút vào luồng khí lạnh và đã bị đóng băng mãi đến 40 năm sau mới thức tỉnh, thoát ra ngoài được. Lúc này anh vô cùng hoang mang lo lắng vì mọi thứ quá lạ lẫm. Nhưng bằng ý chí, nỗ lực hết mình dần dần anh cũng hòa nhập thích nghi môi trường mới trở thành người hiện đại."--Container
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
  • ARDD5peAem0
  • S2mUFfgpirg
  • DB994NoT-nc
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese
PerformerNote
Lê Diệu Tường, Khương Đại Vệ, Hạ Văn Tịch, Giang Hân Yến, Trần Sơn Thông, Lê Nặc Ý, Lâm Hạ Vy, Trần Gia Lạc
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1964-
  • 1947-
  • 1965-
  • 1967-
  • 1976-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Guan, Guowei
  • Lai, Yiu Cheung
  • Jiang, Dawei
  • Xia, Wenxi
  • Jiang, Xinyan
  • Chen, Shancong
  • Lin, Xiawei
Technique
live action
Label
Ni yuan, bian dao, Guan Guowei, (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
  • Li Yaoxiang, Jiang Dawei, Chen Jiale, Xia Wenxi, Chen Shancong, Lin Xiawei, Jiang Xinyan
  • "Phim TVB."
  • Originally released as a 35-episode television play in Hong Kong in 2018
Bar code
  • 31223132983470
  • 31223132983462
  • 31223132983454
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1045636281
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD
Label
Ni yuan, bian dao, Guan Guowei, (videorecording)
Publication
Note
  • Li Yaoxiang, Jiang Dawei, Chen Jiale, Xia Wenxi, Chen Shancong, Lin Xiawei, Jiang Xinyan
  • "Phim TVB."
  • Originally released as a 35-episode television play in Hong Kong in 2018
Bar code
  • 31223132983470
  • 31223132983462
  • 31223132983454
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1045636281
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...