The Resource Paris by night, 104, Beginnings, Thúy Nga hân hạnh giới thiệu ; director, Alan Carter ; executive producers, Marie Tô, Paul Huỳnh

Paris by night, 104, Beginnings, Thúy Nga hân hạnh giới thiệu ; director, Alan Carter ; executive producers, Marie Tô, Paul Huỳnh

Label
Paris by night, 104, Beginnings
Title
Paris by night
Title number
104
Title part
Beginnings
Statement of responsibility
Thúy Nga hân hạnh giới thiệu ; director, Alan Carter ; executive producers, Marie Tô, Paul Huỳnh
Title variation
  • Beginnings
  • Paris by night 104
Contributor
Film director
Host
Subject
Genre
Language
vie
Summary
A live show of songs and comedy skit performed by various performers
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Credits note
Musical director, Tung Chau
Dewey number
781.63
http://bibfra.me/vocab/relation/executiveproducer
  • tkWQJS8kn2E
  • M2f23gEUM78
Language note
  • In Vietnamese with occasional English words and phrases
  • In Vietnamese
LC call number
M1824.V5
LC item number
P44 2011
PerformerNote
Master of ceremonies, Nguyẽ̂n Ngọc Ngạn & Nguyẽ̂n Cao Kỳ Duyên
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Carter, Alan
  • Tô, Marie
  • Huỳnh, Paul
  • Nguyễn, Ngọc Ngạn
  • Nguyẽ̂n, Cao Kỳ Duyên
Runtime
300
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • Stand-up comedy
  • Vietnam
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Paris by night, 104, Beginnings, Thúy Nga hân hạnh giới thiệu ; director, Alan Carter ; executive producers, Marie Tô, Paul Huỳnh
Instantiates
Publication
Copyright
Bar code
  • 31223114961668
  • 31223114961718
  • 31223114961650
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
mixed
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Ánh Minh
  • LK Nhạc Pháp
  • Khánh Hà & Elvis Phương
  • Chuyến đò không em
  • Hạ Vy, Duy Trường
  • Nơi tình yêu bắt đầu
  • Bằng Kiều,Lam Anh
  • Vai chính vai phụ
  • Tú Quyên
  • Quên đi hạnh phúc ban đầu
  • Disc 1.
  • Như Loan
  • Thiêng liêng tình mẹ
  • Hương Lan, Hương Thủy
  • Mười năm yêu em
  • Trần Thái Hòa
  • Thuở ban đầu
  • Nguyễn Hưng
  • Giấc mơ tuổi 20
  • Don Hồ
  • Về lại phố xưa
  • Gọi tên ngày mới
  • Ngọc Liên
  • LK Phượng buồn & Kỷ niệm nào buồn
  • Như Quỳnh, Mạnh Quỳnh
  • Minh Tuyết, Như Quỳnh, Tóc Tiên, Kỳ Phương Uyên
  • Tình Tuyệt Diệu
  • Lưu Bích
  • Mãi Một Mối Tình Đầu
  • Trịnh Lam & Diễm Sương
  • Bắt đầu một kết thúc
  • Quỳnh Vi
  • Về Đây Nghe Em
  • Khánh Ly, Nguyễn Ngọc Ngạn
  • Trăng mờ bên suối
  • Ngọc Hạ
  • Hỡi người, hỡi tình
  • Lương Tùng Quang, Kỳ Phương Uyên
  • Ngày xưa anh nói
  • Quang Lê & Mai Thiên Vân
  • Đừng bỏ em một mình
  • Disc 2.
  • Hương Giang
  • Nếu một mai em sẽ qua đời
  • Ngọc Anh
  • Giới hạn cuối
  • Minh Tuyết
  • Như chưa bắt đầu
  • Ý Lan
  • Tình đầu tình cuối
  • Thế Sơn, Thanh Hà
  • Angel
  • Hài kịch "Mình bắt Đầu từ đây"
  • Tóc Tiên, Mai Tiến Dũng - Finale: Bonus: Hậu trường sân khấu
  • Bằng Kiều, Chí Tài, Việt Hương, Thúy Nga, Hoài Tâm
  • Phút đầu tiên
  • Quỳnh Dung, Nguyên Lê
  • Lần đầu cũng là lần cuối
  • Khang Việt
  • Cho tôi lại từ đầu
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs (approximately 5 hr.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other control number
610401612117
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)769817249
System details
DVD-9, MPEG-2, Dolby digital stereo, multi audio, all regions, widescreen (approximately 16:9 or 1.78:1)
Video recording format
DVD
Label
Paris by night, 104, Beginnings, Thúy Nga hân hạnh giới thiệu ; director, Alan Carter ; executive producers, Marie Tô, Paul Huỳnh
Publication
Copyright
Bar code
  • 31223114961668
  • 31223114961718
  • 31223114961650
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
mixed
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Ánh Minh
  • LK Nhạc Pháp
  • Khánh Hà & Elvis Phương
  • Chuyến đò không em
  • Hạ Vy, Duy Trường
  • Nơi tình yêu bắt đầu
  • Bằng Kiều,Lam Anh
  • Vai chính vai phụ
  • Tú Quyên
  • Quên đi hạnh phúc ban đầu
  • Disc 1.
  • Như Loan
  • Thiêng liêng tình mẹ
  • Hương Lan, Hương Thủy
  • Mười năm yêu em
  • Trần Thái Hòa
  • Thuở ban đầu
  • Nguyễn Hưng
  • Giấc mơ tuổi 20
  • Don Hồ
  • Về lại phố xưa
  • Gọi tên ngày mới
  • Ngọc Liên
  • LK Phượng buồn & Kỷ niệm nào buồn
  • Như Quỳnh, Mạnh Quỳnh
  • Minh Tuyết, Như Quỳnh, Tóc Tiên, Kỳ Phương Uyên
  • Tình Tuyệt Diệu
  • Lưu Bích
  • Mãi Một Mối Tình Đầu
  • Trịnh Lam & Diễm Sương
  • Bắt đầu một kết thúc
  • Quỳnh Vi
  • Về Đây Nghe Em
  • Khánh Ly, Nguyễn Ngọc Ngạn
  • Trăng mờ bên suối
  • Ngọc Hạ
  • Hỡi người, hỡi tình
  • Lương Tùng Quang, Kỳ Phương Uyên
  • Ngày xưa anh nói
  • Quang Lê & Mai Thiên Vân
  • Đừng bỏ em một mình
  • Disc 2.
  • Hương Giang
  • Nếu một mai em sẽ qua đời
  • Ngọc Anh
  • Giới hạn cuối
  • Minh Tuyết
  • Như chưa bắt đầu
  • Ý Lan
  • Tình đầu tình cuối
  • Thế Sơn, Thanh Hà
  • Angel
  • Hài kịch "Mình bắt Đầu từ đây"
  • Tóc Tiên, Mai Tiến Dũng - Finale: Bonus: Hậu trường sân khấu
  • Bằng Kiều, Chí Tài, Việt Hương, Thúy Nga, Hoài Tâm
  • Phút đầu tiên
  • Quỳnh Dung, Nguyên Lê
  • Lần đầu cũng là lần cuối
  • Khang Việt
  • Cho tôi lại từ đầu
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs (approximately 5 hr.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other control number
610401612117
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)769817249
System details
DVD-9, MPEG-2, Dolby digital stereo, multi audio, all regions, widescreen (approximately 16:9 or 1.78:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Ocean View LibraryBorrow it
      345 Randolph Street, San Francisco, CA, 94132, US
      37.714138 -122.466002
    • Sunset LibraryBorrow it
      1305 18th Ave., San Francisco, CA, 94122, US
      37.763354 -122.476307
    • Main LibraryBorrow it
      100 Larkin Street, San Francisco, CA, 94102, US
      37.779376 -122.415795
Processing Feedback ...