The Resource Phía đông vườn địa đàng : East of Eden, [Part 2], [đạo diễn, Kim Chin-man, Ch'oe Pyŏng-gil], (videorecording)

Phía đông vườn địa đàng : East of Eden, [Part 2], [đạo diễn, Kim Chin-man, Ch'oe Pyŏng-gil], (videorecording)

Label
Phía đông vườn địa đàng : East of Eden, [Part 2]
Title
Phía đông vườn địa đàng
Title remainder
East of Eden
Title number
[Part 2]
Statement of responsibility
[đạo diễn, Kim Chin-man, Ch'oe Pyŏng-gil]
Title variation
  • Eden ŭi tongtchok
  • East of Eden
Contributor
Actor
Director
Subject
Genre
Language
  • vie
  • kor
  • vie
Summary
Nội dung kể về câu chuyện giữa hai người đàn ông cùng sinh một ngày tại một bệnh viện và bị hoán đổi cho nhau,từ đó cuộc đời của mỗi người đã hoàn toàn thay đổi. Tại bệnh viện TaeBaek, Miae người bị Shin hãm hiếp đã đổi đứa con của Shin Tae Hwan và Lee Ki Cheol. Hai đứa trẻ lớn lên trong sự gian dối từ ngày chúng mới ra đời. Con trai thật của Lee Ki Cheol lớn lên với cái tên Shin Myung-Hoon. Con trai thật của Shin Tae Hwan thì sống với cái tên Lee Dong-Wook
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
  • 82xu3f7dQX0
  • sjLNhcKGF68
Cataloging source
SFR
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese
PerformerNote
Song Seung Heon, Lee Da Hae, Yun Jung Hun, Dennis Oh, Han Ji Hye
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1976-
  • 1972-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Kim, Jin-man
  • Chʻoe, Pʻyŏng-gil
  • Song, Sŭng-hŏn
  • Yi, Ta-hae
  • Yŏn, Chŏng-hun
  • Han, Chi-hye
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Brothers
  • Families
  • Revenge
Technique
live action
Label
Phía đông vườn địa đàng : East of Eden, [Part 2], [đạo diễn, Kim Chin-man, Ch'oe Pyŏng-gil], (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
  • Title from container
  • "Phim Hàn Quốc."
  • Contains discs 13-24
  • Complete series in 3 parts, 28 discs
Bar code
31223139729462
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD
Label
Phía đông vườn địa đàng : East of Eden, [Part 2], [đạo diễn, Kim Chin-man, Ch'oe Pyŏng-gil], (videorecording)
Publication
Note
  • Title from container
  • "Phim Hàn Quốc."
  • Contains discs 13-24
  • Complete series in 3 parts, 28 discs
Bar code
31223139729462
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239