The Resource P'urŭn pada ŭi chŏnsŏl, [đạo diễn, Chin Hyŏk, Pak Sŏn-ho], (videorecording)

P'urŭn pada ŭi chŏnsŏl, [đạo diễn, Chin Hyŏk, Pak Sŏn-ho], (videorecording)

Label
P'urŭn pada ŭi chŏnsŏl
Title
P'urŭn pada ŭi chŏnsŏl
Statement of responsibility
[đạo diễn, Chin Hyŏk, Pak Sŏn-ho]
Title variation
Huyền thoại biển xanh
Contributor
Actor
Television director
Subject
Genre
Language
vie
Summary
"The Legend of the Blue sea 2016 được xây dựng dựa trên câu chuyện về người cá trong tập truyện Eou Yadam của học giả thời Joseon Yoo Mong In: Khi ngư dân bắt được nàng tiên cá, một vị quan có tên Kim Dang Ryung đã thả người cá trở lại đại dương và từ đó họ đã nảy sinh tình cảm. Chuyện tình yêu của họ kéo dài 2 kiếp, kiếp sau là câu chuyện tình yêu của một nàng tiên cá cuối cùng còn tồn tại trên Trái Đất và một gã lừa đảo thiên tài tên Heo Joon Hae ở thời hiện đại"--various websites
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese with English subtitles
PerformerNote
Jun Ji-hyun, Lee Min-ho, Lee Hee-joon, Shin Hee-sun, Shin Won-ho, Lee Ji-hoon, Na Young-hee
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1987-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Chin, Hyŏk
  • Pak, Sŏn-ho
  • Chŏn, Chi-hyŏn
  • Yi, Min-ho
  • Sin, Hye-sŏn
  • Yi, Hŭi-jun
http://library.link/vocab/subjectName
  • Mermaids
  • Bracelets
  • Swindlers and swindling
Technique
live action
Label
P'urŭn pada ŭi chŏnsŏl, [đạo diễn, Chin Hyŏk, Pak Sŏn-ho], (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
Originally released as a 20-episode television series in South Korean in 2016
Bar code
  • 31223127237437
  • 31223127238112
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1011683182
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD
Label
P'urŭn pada ŭi chŏnsŏl, [đạo diễn, Chin Hyŏk, Pak Sŏn-ho], (videorecording)
Publication
Note
Originally released as a 20-episode television series in South Korean in 2016
Bar code
  • 31223127237437
  • 31223127238112
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1011683182
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Excelsior LibraryBorrow it
      4400 Mission Street, San Francisco, CA, 94112, US
      37.727127 -122.433284
    • Sunset LibraryBorrow it
      1305 18th Ave., San Francisco, CA, 94122, US
      37.763354 -122.476307
Processing Feedback ...