The Resource Tân ỷ thiên đồ long ký, [Part 2], [tổng đạo diễn, Jiang Jiajun]

Tân ỷ thiên đồ long ký, [Part 2], [tổng đạo diễn, Jiang Jiajun]

Label
Tân ỷ thiên đồ long ký, [Part 2]
Title
Tân ỷ thiên đồ long ký
Title number
[Part 2]
Statement of responsibility
[tổng đạo diễn, Jiang Jiajun]
Title variation
  • Yi tian tu long ji =
  • Tân ỷ thiên đồ long ký 2019
  • Heavenly sword dragon slaying saber
Title variation remainder
Heavenly sword dragon slaying saber
Contributor
Actor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • chi
  • vie
Summary
Câu chuyện về chàng thiếu niên Trương Vô Kỵ phải đối diện với những âm mưu thủ đoạn đẫm máu cho giang hồ nhằm chiếm đoạt hai báu vật là đồ long đao và ỷ thiên kiếm chỉ vì lời đồn tìm thấy bí mật bên trong đao có thể hiệu triệu được thiên hạ, cùng đó là một tình tay ba với hai cô gái giỏi là Triệu Mẫn và Chu Chỉ Nhược
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
  • IYQ13LS0Q9o
  • LuU6KyojXM4
  • BFnzDB5K7pY
Cataloging source
SFR
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese with simplified Chinese
PerformerNote
Tăng Thuấn Hy, Trần Ngọc Kỷ, Chúc Tự̣ Đan, Tôn An Khả, Ô Tinh Tinh, Lâm Vũ Thân
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1956- director
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Jiang, Jiajun
  • Zeng, Shunxi
  • Chen, Yuqi
  • Zhu, Xudan
  • Wu, Jingjqing
  • Lin, Yushen
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
Swords
Technique
live action
Label
Tân ỷ thiên đồ long ký, [Part 2], [tổng đạo diễn, Jiang Jiajun]
Instantiates
Publication
Note
  • Title from container
  • "Phim Trung Quốc."
  • Contains discs 13-17
  • Complete series in 2 parts, 17 discs
Bar code
  • 31223136595296
  • 31223136595312
  • 31223136595304
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
5 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System details
DVD, wide screen
Video recording format
DVD
Label
Tân ỷ thiên đồ long ký, [Part 2], [tổng đạo diễn, Jiang Jiajun]
Publication
Note
  • Title from container
  • "Phim Trung Quốc."
  • Contains discs 13-17
  • Complete series in 2 parts, 17 discs
Bar code
  • 31223136595296
  • 31223136595312
  • 31223136595304
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
5 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System details
DVD, wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
    • Ocean View LibraryBorrow it
      345 Randolph Street, San Francisco, CA, 94132, US
      37.714138 -122.466002
    • West Portal LibraryBorrow it
      190 Lenox Way, San Francisco, CA, 94127, US
      37.741341 -122.465883