The Resource Tình thù 2 mặt : Money flower, [Part 2], [đạo diễn, Kim Hŭi-wŏn, No Yŏng-sŏp], (videorecording)

Tình thù 2 mặt : Money flower, [Part 2], [đạo diễn, Kim Hŭi-wŏn, No Yŏng-sŏp], (videorecording)

Label
Tình thù 2 mặt : Money flower, [Part 2]
Title
Tình thù 2 mặt
Title remainder
Money flower
Title number
[Part 2]
Statement of responsibility
[đạo diễn, Kim Hŭi-wŏn, No Yŏng-sŏp]
Title variation
  • Ton kkot
  • Tình thù hai mặt
  • Money flower
Contributor
Actor
Television director
Subject
Genre
Language
  • vie
  • kor
  • vie
Summary
Nói về Kang Pil Joo (Jang Hyuk) lớn lên ở trại trẻ mồ côi và hiện đang làm giám đốc điều hàng một bộ phận của một công ty. Anh ta được công nhận nhờ sự thông minh và tinh thần làm việc gương mẫu. Một số đồng nghiệp ghen tị với anh ta. Trong khi đó, Na Mo Huyn (Park Se Young) là một nhà hoạt động môi trường và là một giáo viên khoa học tại trường trung học. Cô là một người biết lắng nghe, cười nhiều và mơ ước có được một câu chuyện tình yêu do định mệnh sắp đặt
Cataloging source
SFR
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese
PerformerNote
Jang Hyuk, Park Se Young, Jang Seung Jo, Lee Mi Sook, Lee Soon Jae, Han So Hee
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1971-
  • 1960-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Kim, Hŭi-wŏn
  • No, Yŏng-sŏp
  • Chang, Hyŏk
  • Pak, Se-yŏng
  • Chang, Sŭng-cho
  • Yi, Mi-suk
  • Han, So-hŭi
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Revenge
  • Man-woman relationships
  • Avarice
Technique
live action
Label
Tình thù 2 mặt : Money flower, [Part 2], [đạo diễn, Kim Hŭi-wŏn, No Yŏng-sŏp], (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
  • Contains discs 13-14
  • Complete series in 2 parts, 14 discs
  • Title from container
  • "Phim Hàn Quốc."
Bar code
  • 31223139729629
  • 31223139729611
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD
Label
Tình thù 2 mặt : Money flower, [Part 2], [đạo diễn, Kim Hŭi-wŏn, No Yŏng-sŏp], (videorecording)
Publication
Note
  • Contains discs 13-14
  • Complete series in 2 parts, 14 discs
  • Title from container
  • "Phim Hàn Quốc."
Bar code
  • 31223139729629
  • 31223139729611
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
    • Sunset LibraryBorrow it
      1305 18th Ave., San Francisco, CA, 94122, US
      37.763354 -122.476307