The Resource Tết với Hoài Linh, 2, đạo diễn, Phan Điền, (videorecording)

Tết với Hoài Linh, 2, đạo diễn, Phan Điền, (videorecording)

Label
Tết với Hoài Linh, 2
Title
Tết với Hoài Linh
Title number
2
Statement of responsibility
đạo diễn, Phan Điền
Contributor
Subject
Language
vie
Cataloging source
AU@
Characteristic
videorecording
Credits note
Thực hiện, Hoài Linh ; biên tập, Tam Thanh
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Various performers
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Hoài Linh
  • Phan, Điè̂n
  • Cả̂m Lai
  • Tâm Thanh
  • Chí Tài
  • Nguyẽ̂n, Trọng Tạo
  • Xuân, Hinh
  • Quang Thắng
  • Minh Hằng
  • Mỹ Trinh
  • Lê, Tín
  • Ngọc Anh
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Vietnamese drama (Comedy)
  • Stand-up comedy
Target audience
general
Technique
live action
Label
Tết với Hoài Linh, 2, đạo diễn, Phan Điền, (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
"Hân hạnh giới thiệu DVD hài"--Container
Bar code
31223101959196
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Muà xuân đi hát karaoke
  • Hoài Linh, Xuân Hinh, Quang Thắng, Minh Hằng
  • Món quà đầu năm
  • Hoài Linh, Chí Tài, Mỹ Trinh, Lê Tín, Ngọc Anh
  • Lì xì đầu năm
  • Hoài Linh, Việt Hương, Tam Thanh
  • Gái xuân
  • Hoài Linh, Chí Tài
  • Nợ duyên
  • Hoài Linh, Cẩm Ly
  • Ước mơ đầu năm
  • Hoài Linh, Việt Hương
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (ca. 129 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)692897420
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Tết với Hoài Linh, 2, đạo diễn, Phan Điền, (videorecording)
Publication
Note
"Hân hạnh giới thiệu DVD hài"--Container
Bar code
31223101959196
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Muà xuân đi hát karaoke
  • Hoài Linh, Xuân Hinh, Quang Thắng, Minh Hằng
  • Món quà đầu năm
  • Hoài Linh, Chí Tài, Mỹ Trinh, Lê Tín, Ngọc Anh
  • Lì xì đầu năm
  • Hoài Linh, Việt Hương, Tam Thanh
  • Gái xuân
  • Hoài Linh, Chí Tài
  • Nợ duyên
  • Hoài Linh, Cẩm Ly
  • Ước mơ đầu năm
  • Hoài Linh, Việt Hương
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (ca. 129 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)692897420
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Excelsior LibraryBorrow it
      4400 Mission Street, San Francisco, CA, 94112, US
      37.727127 -122.433284
Processing Feedback ...