The Resource Tỷ muội vô song : Double Happiness = Huan le wu shuang, [đạo diễn, Zhong, Shujia], (videorecording)

Tỷ muội vô song : Double Happiness = Huan le wu shuang, [đạo diễn, Zhong, Shujia], (videorecording)

Label
Tỷ muội vô song : Double Happiness = Huan le wu shuang
Title
Tỷ muội vô song
Title remainder
Double Happiness = Huan le wu shuang
Statement of responsibility
[đạo diễn, Zhong, Shujia]
Title variation
  • Huan le wu shuang
  • Double happiness
Contributor
Actor
Television director
Language
  • vie
  • chi
  • vie
Summary
Phim kể về hai nữ bổ đầu tài là Lục Tiểu Hoan và Đông Phương Lạc, cả hai tuy có tính cách trái ngược nhau nhưng lại hết sức thân thiết, cùng nhau phá những vụ án bóc búa, mang đến cuộc sống bình yên ổn cho người dân bằng võ nghệ và trí tuệ của mình. Phương Lạc là con gái của một đại thân trong triều nhưng bị kẻ giam hãm hại, còn Tiểu Hoan xuất thân là nữ thủ lĩnh một sưn trại, cả hai cùng được tuyển vào Khoái Đao môn, giúp triều đình ổn định quốc gia
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
  • y36zO1ooDsE
  • D7Qyp2UCAXk
  • -hJu2qA_XVM
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese
PerformerNote
Điển Vũ Tình, Giang Khải Đồng, Hùng Nãi Cẩn, Liễu Nham, Lưu Ngọc Thúy, Lý Úc, Ngụy Thiên Tường, Ông Hồng
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1980 November 8-
  • 1966-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Zhong, Shujia
  • Tian, Yuqing
  • Jiang, Kaitong
  • Xiong, Naijin
  • Liu, Yan
  • Liu, Yucui
  • Wei, Qianxiang
  • Weng, Hong
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
Technique
live action
Label
Tỷ muội vô song : Double Happiness = Huan le wu shuang, [đạo diễn, Zhong, Shujia], (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
"Phim Trung Quốc."
Bar code
  • 31223136596070
  • 31223136596096
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1129254923
System details
DVD, wide screen
Video recording format
DVD
Label
Tỷ muội vô song : Double Happiness = Huan le wu shuang, [đạo diễn, Zhong, Shujia], (videorecording)
Publication
Note
"Phim Trung Quốc."
Bar code
  • 31223136596070
  • 31223136596096
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1129254923
System details
DVD, wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
    • Ocean View LibraryBorrow it
      345 Randolph Street, San Francisco, CA, 94132, US
      37.714138 -122.466002
Processing Feedback ...