The Resource Tian ming, bian ju, Zhu Zhi ; bian dao, Yao Tiantang, (videorecording)

Tian ming, bian ju, Zhu Zhi ; bian dao, Yao Tiantang, (videorecording)

Label
Tian ming
Title
Tian ming
Statement of responsibility
bian ju, Zhu Zhi ; bian dao, Yao Tiantang
Title variation
Thiên mệnh
Contributor
Actor
Director
Screenwriter
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • chi
  • vie
Summary
Nội dung phim xoay quanh cuộc chiến quyền lực và danh vọng trong triều đình dưới triều đại nhà Thanh. Lúc đó, dân tình hổn loạn, chế độ cai trị của vua Thanh thối nát, quần hùng không phục, nhiều thế lực âm thầm xây dựng quân đội nhằm thâu tóm tất cả. Trong đó, có một vị quan lớn nắm nhiều quyền hành trong tay, buộc nhà vua phải nhường nhịn nhiều phần để giữ được ngôi vị. Liệu có một cuộc lật đổ xãy ra, cuộc chiến trong triều sẽ đi về đâu, ai mới là kẻ mạnh thật sự
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
  • tn0LmG_z4yA
  • gBUKNr0FOFA
  • boT8z0um2Tc
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
PerformerNote
Trần Triển Bằng, Đàm Tuấn Ngạn, Lý Thi Hoa, Đường Thi Vịnh, Diêu Tử Linh, Trần Sơn Thông, Trương Dĩnh Khang, Hà Quảng Bái
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1981-
  • 1980-
  • 1976-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Zhu, Zhi
  • Yao, Tiantang
  • Chen, Zhanpeng
  • Tan, Junyan
  • Li, Shihua
  • Tang, Shiyong
  • Yao, Ziling
  • Chen, Shancong
  • Zhang, Yingkang
  • He, Guangpei
http://library.link/vocab/subjectName
  • Man-woman relationships
  • China
Technique
live action
Label
Tian ming, bian ju, Zhu Zhi ; bian dao, Yao Tiantang, (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
Phim TVB
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
11 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1050870963
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD
Label
Tian ming, bian ju, Zhu Zhi ; bian dao, Yao Tiantang, (videorecording)
Publication
Note
Phim TVB
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
11 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1050870963
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Ocean View LibraryBorrow it
      345 Randolph Street, San Francisco, CA, 94132, US
      37.714138 -122.466002
Processing Feedback ...