The Resource Tie ma xun qiao : A fistful of stances, bian ju Shi Kaiting ; bian dao Lu Tianhua ; bian shen, Zhang Huabiao, Chen Jingyi ; jian zhi, Li Tiansheng, (videorecording)

Tie ma xun qiao : A fistful of stances, bian ju Shi Kaiting ; bian dao Lu Tianhua ; bian shen, Zhang Huabiao, Chen Jingyi ; jian zhi, Li Tiansheng, (videorecording)

Label
Tie ma xun qiao : A fistful of stances
Title
Tie ma xun qiao
Title remainder
A fistful of stances
Statement of responsibility
bian ju Shi Kaiting ; bian dao Lu Tianhua ; bian shen, Zhang Huabiao, Chen Jingyi ; jian zhi, Li Tiansheng
Title variation
  • Thiết mã phục thù
  • Fistful of stances
Contributor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • vie
Summary
"Võ sư Âu Dương Huệ Lan (Nguyên Thu) sau nhiều trắc trở cuối cùng cũng được đoàn tụ với người em trai bị thất lạc nhiều năm Cố Nhữ Chương (Trịnh Gia Dĩnh). Trở về nhà, Nhữ Chương mới biết em trai Cố Nhữ Đường (Mã Quốc Minh) đang bị bệnh nặng, cha thì bị ông ch̉u tiệm thuốc Vĩnh Đức (Lâm Gia Hoa) hãm hại. Nhữ Chương vốn không ham mê luyện võ, nhưng trong 1 lần đánh nhau với Vĩnh Vạn Quân (Hướng Tá), tên con trai ngang ngược hống hách c̉ua Vĩnh Đức. Nhữ Chương đã bộc lộ cho mọi người thấy anh vốn là một tài năng võ học. Huệ Lan mong con trai khôi phục danh tiếng võ quán, nên truyền thụ võ công độc môn cho Nhữ Chương, thậm chí còn đăng ký tham gia cuộc thi "Quyền vương t̉inh Qủang Đông" giùm anh. Không ngờ, đối th̉u trong cuộc thi lại chính là con trai c̉ua k̉e thù..."--Container
Cataloging source
AU@
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese
PerformerNote
Trịnh Gia Dĩnh, Dương Di, Mã Quốc Minh, Nguyên Thu, Dương Tư Kỳ, Lý Thi Vận, Đường Thi Vịnh, Hồ Định Hân
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1979-
  • 1974-
  • 1978-
  • 1981-
  • 1981-
  • 1981-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Shi, Kaiting
  • Lu, Tianhua
  • Li, Tiansheng
  • Zheng, Jiaying
  • Yang, Yi
  • Ma, Guoming
  • Yuan, Qiu
  • Yang, Siqi
  • Li, Shiyun
  • Tang, Shiyong
  • Hu, Dingxin
  • Tai Seng Entertainment
  • Television Broadcasts Limited (Hong Kong, China)
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Revenge
  • Martial arts schools
  • Martial artists
  • Triangles (Interpersonal relations)
Target audience
general
Technique
live action
Label
Tie ma xun qiao : A fistful of stances, bian ju Shi Kaiting ; bian dao Lu Tianhua ; bian shen, Zhang Huabiao, Chen Jingyi ; jian zhi, Li Tiansheng, (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
  • Originally released as a television drama in Hong Kong
  • "Phim gốc lồng tiếng tại Hoa Kỳ."
  • Trọn bộ 36 tập
Bar code
31223102218378
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
6 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)686119364
System details
DVD, all regions; NSTC; Dolby Digital; full screen
Video recording format
DVD
Label
Tie ma xun qiao : A fistful of stances, bian ju Shi Kaiting ; bian dao Lu Tianhua ; bian shen, Zhang Huabiao, Chen Jingyi ; jian zhi, Li Tiansheng, (videorecording)
Publication
Note
  • Originally released as a television drama in Hong Kong
  • "Phim gốc lồng tiếng tại Hoa Kỳ."
  • Trọn bộ 36 tập
Bar code
31223102218378
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
6 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)686119364
System details
DVD, all regions; NSTC; Dolby Digital; full screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Chinatown/Him Mark Lai LibraryBorrow it
      1135 Powell Street, San Francisco, CA, 94108, US
      37.795248 -122.410239
Processing Feedback ...