The Resource Xiang mo de, [đạo diễn, Zheng Yongji], (videorecording)

Xiang mo de, [đạo diễn, Zheng Yongji], (videorecording)

Label
Xiang mo de
Title
Xiang mo de
Statement of responsibility
[đạo diễn, Zheng Yongji]
Title variation
  • Pháp sư bất đắc dĩ
  • Xiang mo di
Contributor
Actor
Director
Subject
Genre
Language
vie
Summary
"Pháp Sư Bất Đắc Dĩ có nội dung xoay quanh 1 chàng trai vui tính, tinh nghịch bị đần bẩm sinh làm nghề lái xe taxi đã làm 1 việc sai lầm là tè bậy lên tảng đá thạch cảm đang chứa 1 tinh linh biết khử mà trừ tà. Thế là tinh linh đó vô tình được giải thoát đã đéo bám lấy chàng tài xế cùng anh thực hiện sứ mệnh trừ tà diệt ma gây ra những chuyện kinh thiên động địa mà ta không thể ngờ được. Liệu 1 con người và 1 tinh linh đần độn làm thế nào dung hòa vào nhau, mời các bạn cùng nhau trải nghiệm bộ phim Pháp Sư Bất Đắc Dĩ đặc biệt với cách thể hiện những sắc thái dị thường, hỗn độn tục thế huyền ảo như 1 giấc mơ không thể phân biệt người hay ma"--Page [4] of cover
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
  • 0JkyklLiUi0
  • oJoDJcyNLU4
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese
PerformerNote
Hồ Hồng Quân, Huỳnh Tri Văn, Lưu Bội Nguyệt, Mã Quốc Minh, Tạ Tuyết Tâm, Tưởng Chí Quang
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1982-
  • 1974-
  • 1961-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Zheng, Yongji
  • Hu, Hongjun
  • Huang, Zhiwen
  • Liu, Peiyue
  • Ma, Guoming
  • Xie, Xuexin
  • Jiang, Zhiguang
Technique
live action
Label
Xiang mo de, [đạo diễn, Zheng Yongji], (videorecording)
Instantiates
Publication
Note
Originally produced by TVB in 2016
Bar code
  • 31223126207530
  • 31223126207522
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1020179077
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD
Label
Xiang mo de, [đạo diễn, Zheng Yongji], (videorecording)
Publication
Note
Originally produced by TVB in 2016
Bar code
  • 31223126207530
  • 31223126207522
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)1020179077
System details
DVD; wide screen
Video recording format
DVD

Library Locations

    • Bayview/Linda Brooks-Burton LibraryBorrow it
      5075 3rd Street, San Francisco, CA, 94124, US
      37.732534 -122.391121
    • Portola LibraryBorrow it
      380 Bacon Street, San Francisco, CA, 94134, US
      37.727098 -122.406361
Processing Feedback ...